--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lời tựa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lời tựa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lời tựa
+ noun
preface; foreword
Lượt xem: 633
Từ vừa tra
+
lời tựa
:
preface; foreword
+
hiểu dụ
:
(từ cũ; nghĩa cũ) (cũng nói hiểu thị) Make clear something tothe people (nói về quan lại)
+
ngoặc
:
Hookxem ngoặc đơn ; ngoặc kép.Pull (down...) with a hookNgoặc cành ổi hái mấy quảTo pull down a guava branch with a hook and pluck some fruit
+
contrast medium
:
giống contrast material.
+
đìa
:
pond